Tử vi trọn đời

Tuổi Tý
Giáp Tý nam, nữ mạng (1924, 1984, 2044)
Bính Tý nam, nữ mạng (1936, 1996, 2056)
Mậu Tý nam, nữ mạng (1948, 2008, 2068)
Canh Tý nam, nữ mạng (1900, 1960, 2020)
Nhâm Tý nam, nữ mạng (1912, 1972, 2032)

Tuổi Sửu
Ất Sửu nam, nữ mạng (1925, 1985, 2045)
Đinh Sửu nam, nữ mạng (1937, 1997, 2057)
Kỷ Sửu nam, nữ mạng (1949, 2009, 2069)
Tân Sửu nam, nữ mạng (1961, 2021, 2081)
Quý Sửu nam, nữ mạng (1913, 1973, 2033)

Tuổi Dần
Giáp Dần nam, nữ mạng (1914, 1974, 2034)
Bính Dần nam, nữ mạng (1926, 1986, 2046)
Mậu Dần nam, nữ mạng (1938,1998, 2058)
Canh Dần nam, nữ mạng (1950, 2010, 2070)
Nhâm Dần nam, nữ mạng (1962, 2022, 2082)

Tuổi Mão
Ất Mão nam, nữ mạng (1915, 1975, 2035)
Đinh Mão nam, nữ mạng (1927, 1987, 2047)
Kỷ Mão nam, nữ mạng (1939, 1999, 2059)
Tân Mão nam, nữ mạng (1951, 2011, 2071)
Quý Mão nam, nữ mạng (1903, 1963, 2033)

Tuổi Thìn
Giáp Thìn nam, nữ mạng (1904, 1964 và 2024)
Bính Thìn nam, nữ mạng (1916, 1976, 2036)
Mậu Thìn nam, nữ mạng (1928, 1988, 2048)
Canh Thìn nam, nữ mạng (1940, 2000, 2060)
Nhâm Thìn nam, nữ mạng (1952, 2012, 2072)

Tuổi Tỵ
Ất Tỵ nam, nữ mạng (1905, 1965, 2025)
Đinh Tỵ nam, nữ mạng (1917, 1977, 2037)
Kỷ Tỵ nam, nữ mạng (1929, 1989, 2049)
Tân Tỵ nam, nữ mạng (1941, 2001, 2061)
Quý Tỵ nam, nữ mạng (1953, 2013, 2073)

Tuổi Ngọ
Giáp Ngọ nam, nữ mạng (1954, 2014, 2072)
Bính Ngọ nam, nữ mạng (1906, 1966, 2026)
Mậu Ngọ nam, nữ mạng (1918, 1978, 2038)
Canh Ngọ nam, nữ mạng (1930, 1990, 2050)
Nhâm Ngọ nam, nữ mạng (1942, 2002, 2061)

Tuổi Mùi
Ất Mùi nam, nữ mạng (1955, 2015, 2075)
Đinh Mùi nam, nữ mạng (1907, 1967, 2027)
Kỷ Mùi nam, nữ mạng (1919, 1979, 2039)
Tân Mùi nam, nữ mạng (1931, 1991, 2051)
Quý Mùi nam, nữ mạng (1943, 2003, 2063)

Tuổi Thân
Giáp Thân nam, nữ mạng (1944, 2004, 2064)
Bính Thân nam, nữ mạng (1956, 2018, 2076)
Mậu Thân nam, nữ mạng (1908, 1968, 2028)
Canh Thân nam, nữ mạng (1920, 1980, 2040)
Nhâm Thân nam, nữ mạng (1932, 1992, 2052)

Tuổi Dậu
Ất Dậu nam, nữ mạng (1945, 2005, 2065)
Đinh Dậu nam, nữ mạng (1957, 2017, 2077)
Kỷ Dậu nam, nữ mạng (1909, 1969, 2029)
Tân Dậu nam, nữ mạng (1921, 1981, 2041)
Quý Dậu nam, nữ mạng (1933, 1993, 2053)

Tuổi Tuất
Giáp Tuất nam, nữ mạng (1934, 1994, 2054)
Bính Tuất nam, nữ mạng (1946, 2006, 2066)
Mậu Tuất nam, nữ mạng (1958, 2018, 2078)
Canh Tuất nam, nữ mạng (1910, 1970, 2030)
Nhâm Tuất nam, nữ mạng (1922, 1982, 2042)

Tuổi Hợi
Ất Hợi nam, nữ mạng (1935, 1995, 2055)
Đinh Hợi nam, nữ mạng (1947, 2007, 2067)
Kỷ Hợi nam, nữ mạng (1959, 2019, 2079)
Tân Hợi nam, nữ mạng (1911, 1971, 2031)
Quý Hợi nam, nữ mạng (1923, 1983, 2043)